gas meter

gas meter

A technician checks the gas meter outside the house.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đồng hồ đo khí đốt: "gas meter" một thiết bị đo lường lượng khí đốt (như khí tự nhiên hoặc khí hóa lỏng) chảy qua một đường ống cụ thể, thường được lắp đặt trong các hộ gia đình hoặc cơ sở thương mại để tính toán mức tiêu thụ.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên đã đến để đọc đồng hồ đo khí đốttầng hầm.)
  • (Vui lòng kiểm tra đồng hồ đo khí đốt để xem chúng ta sử dụng quá nhiều gas trong tháng này không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to monitor the gas meter": giám sát đồng hồ đo khí đốt để theo dõi mức tiêu thụ.
    • Homeowners should monitor their gas meter regularly to detect leaks. (Chủ nhà nên giám sát đồng hồ đo khí đốt thường xuyên để phát hiện rỉ.)
  • "gas meter reading": chỉ số đọc được từ đồng hồ đo khí đốt.
    • The gas meter reading showed a significant increase this month. (Chỉ số đồng hồ đo khí đốt cho thấy sự tăng đáng kể trong tháng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas meter box (n): hộp chứa đồng hồ đo khí đốt.
    • The gas meter box is located outside the house. (Hộp chứa đồng hồ đo khí đốt được đặt bên ngoài ngôi nhà.)
  • Gas meter reader (n): người đọc đồng hồ đo khí đốt.
    • The gas meter reader visits our home every month. (Người đọc đồng hồ đo khí đốt đến nhà chúng tôi mỗi tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gas flow meter: đồng hồ đo lưu lượng khí (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Meter for gas: thiết bị đo khí (cách nói chung, ít phổ biến hơn).
Lưu ý ngữ pháp
  • "Gas meter" danh từ ghép (compound noun), trong đó "gas" (khí đốt) bổ nghĩa cho "meter" (đồng hồ đo). Không dạng động từ hay tính từ liên quan trực tiếp.